| Mặt trước |
Dày 3 mm (0.12 in); nhiều chất liệu & màu sắc (xem bảng vật liệu/Online Shop) |
| Vỏ gắn tường |
Thép không gỉ |
| Loại gắn |
Gắn âm tường (gắn nổi mua riêng) |
| Nguồn điện |
15 - 48 V DC (tối đa 15 W) hoặc PoE (802.3af Mode-A) |
| Cấu hình qua App |
- Sự kiện cá nhân hóa (bật rơ-le, HTTP)
- Lịch biểu cá nhân
- Nhật ký sự kiện |
| Đầu đọc vân tay |
Quản lý 50 vân tay, lịch biểu cá nhân, nhật ký sự kiện, đèn LED trạng thái đa màu |
| Cảm biến chống cạy |
Tích hợp |
| Khối lượng |
465g |
| Kết nối |
- LAN/PoE (T+, T-, R+, R-)
- 2 rơ-le chốt lật (không có điện áp), max 1-24 V DC/AC, 1 A (mở cửa)
- 15-48 V DC input (+, -), max 15 W
- Wiegand |
| Chống thời tiết |
Có, IP65 |
| Chứng nhận |
IP65, CE, FCC, IC, RoHS, REACH, IEC/EN 62368 |
| Kích thước |
152 x 83 x 31 mm (5,99 x 3,27 x 1,22 in) |
| Nhiệt độ hoạt động |
-25 đến +55°C / -13 đến +131°F |
| Độ ẩm hoạt động |
10 - 85% RH (không ngưng tụ) |
| Phạm vi giao hàng |
- 1 bộ điện chính
- 1 mặt trước
- 1 vỏ gắn âm
- 1 nguồn điện (với đầu chuyển đổi quốc tế 100-240 V AC đến 15 V DC)
- 1 tua vít chữ T
- 1 tua vít thường
- 1 hướng dẫn cài đặt nhanh với Hộ chiếu số
- 1 thẻ lắp
- 1 bộ vít nhỏ |
| Bảo hành |
Theo chính sách của nhà sản xuất |
| RFID 125 KHz |
- Loại: Hệ thống đầu đọc chủ động thẻ bị động (ARPT)
- Tiêu chuẩn: ISO/IEC 18000-2:2009 Phần 2, EM4100, EM4102
- Tần số: 125 KHz
- Phạm vi: 0 - 3 cm (tùy môi trường)
- Hỗ trợ thẻ: Móc khóa RFID (mua riêng) – Tối đa 500 thẻ
- Cấu hình: gắn/xóa thẻ, sự kiện, HTTP, lịch biểu |
| RFID 13,56 MHz |
- Loại: Hệ thống đầu đọc chủ động thẻ bị động (ARPT)
- Tiêu chuẩn: MIFARE Classic®, MIFARE DESFire EV1/EV2, ISO14443A/B, ISO15693, NFC (cần HCE)
- Tần số: 13.56 MHz
- Phạm vi: 0 - 3 cm (tùy môi trường)
- Hỗ trợ thẻ: Móc khóa RFID (mua riêng) – Tối đa 500 thẻ
- Cấu hình: như RFID 125 KHz |
| Wiegand |
- Hướng: Đầu ra
- Giao thức: 26, 30, 31, 34, 44 bit
- Dữ liệu hỗ trợ: RFID 125 KHz, RFID 13.56 MHz, mã PIN
- Khoảng cách cáp: 18 AWG: 150m; 20 AWG: 90m; 22 AWG: 60m
- Điện áp: +5 V DC (cách ly hoàn toàn) |
| Yêu cầu hệ thống |
- Thiết bị: iOS mới nhất, Android mới nhất
- Mạng: Internet băng thông rộng (DSL, cáp quang); Ethernet với DHCP (không socks/proxy) |
| Âm thanh |
Loa Piezo (thông báo hệ thống) |
| Mạng Ethernet |
RJ45, PoE 802.3af Chế độ A, 10/100 Base-T |
| Wi-Fi |
2,4 GHz b/g/n |
| Giao thức mạng hỗ trợ |
HTTP, HTTPS, SSL/TLS, Bonjour, DNS, TCP, UDP, ICMP, DHCP, ARP |
| Mô-đun không dây tích hợp |
- WiFi: 2.4 GHz
- RFID: 125 KHz hoặc 13.56 MHz (chọn một)
- Bluetooth: BLE, tương thích với DoorBird Keyfob A8007 |
| Tích hợp bên thứ ba |
- Đối tác: www.doorbird.com/connect
- API: www.doorbird.com/api |
| Phụ kiện tùy chọn |
Mua riêng tại www.doorbird.com/buy |
TVQuản trị viênQuản trị viên
Xin chào quý khách. Quý khách hãy để lại bình luận, chúng tôi sẽ phản hồi sớm